| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | bị mắc xương trong cổ họng | hóc xương cá |
| A | [khí cụ có cấu tạo phức tạp] không thể hoạt động bình thường được do bị vướng mắc ở một bộ phận bên trong | khoá bị hóc ~ súng hóc đạn ~ hóc máy |
| A | hóc búa [nói tắt] | câu hỏi hóc quá! |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| khóc | to cry | probably borrowed | 哭 huk1 (Cantonese) | *khōk (哭, kū)(Old Chinese) |
| Compound words containing 'hóc' (6) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hỏng hóc | 34 | Fail, break down |
| hiểm hóc | 18 | rugged and inaccessible terrain |
| hóc búa | 7 | difficult, hard |
| bò hóc | 0 | mắm làm bằng cá để ươn [một món ăn truyền thống của người Khơ Me] |
| hóc hiểm | 0 | rugged and inaccessible |
| hóc hách | 0 | tỏ thái độ muốn chống lại |
Lookup completed in 228,056 µs.