bietviet

hót

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) hot, feverous; (2) to sing (of birds)
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb (of bird) to sing hót líu lo
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [chim, vượn] kêu thành chuỗi những tiếng cao trong và như có làn điệu chim đang hót ~ vượn hót
V nói cho biết để tâng công, để nịnh cô ta hót với cấp trên
V lấy mang đi những vật rời, vụn [thường là bị thải hoặc bị rơi vãi] cho sạch hót rác ~ hót mùn ~ hót thóc rơi vãi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 77 occurrences · 4.6 per million #8,969 · Advanced

Lookup completed in 218,273 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary