| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| arsenic sulfide | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoáng vật có màu đỏ, chứa arsenic và lưu huỳnh, phơi lâu ngoài nắng có màu da cam, thường dùng làm chất màu trong kĩ thuật và làm thuốc chữa bệnh | |
Lookup completed in 173,807 µs.