| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| jar | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đồ gốm loại nhỏ, miệng tròn, bé, giữa phình ra, thót dần về phía đáy, dùng để chứa đựng | hũ tương ~ hũ gạo ~ tối như hũ nút |
| Compound words containing 'hũ' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đậu hũ | 9 | soya-cake |
| cổ hũ | 0 | phần trên của dạ dày lợn, nối với thực quản |
| tàu hũ | 0 | đậu phụ |
| tối như hũ nút | 0 | pitch-dark, pitch-black |
| đen như hũ nút | 0 | pitch black |
Lookup completed in 184,788 µs.