hơi hướng
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| remote relation (of parentage) |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
Remote relation (of parentage) |
Hai người có hơi hướng họ hàng với nhau | Both are remotely related |
|
Smell (of dirt, of uncleanlinessm, of disease) |
Hơi hướng quần áo người ốm khó chịu quá | The uncleanly smell of the patient's clothes is unbearable |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
hơi, mùi đặc trưng [nói khái quát; thường nói về cái hơi thoảng qua, còn giữ lại được ở những người, vật quen thuộc] |
vẫn còn hơi hướng của người đã khuất |
| N |
cái vẻ phảng phất |
câu chuyện có hơi hướng thần thoại |
Lookup completed in 158,116 µs.