| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| giraffe | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Giraffe | hươu cao cổ | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thú thuộc nhóm nhai lại, trông giống hươu, thân màu vàng nhạt có đốm nâu hay đỏ, cổ rất cao và dài, sống ở châu Phi | |
Lookup completed in 178,191 µs.