| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| vocational guidance | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thi hành những biện pháp nhằm bảo đảm sự phân bố tối ưu [có chú ý tới năng khiếu, năng lực, thể lực] người dân theo ngành và loại lao động | |
| V | giúp đỡ lựa chọn hợp lí ngành nghề | hướng nghiệp cho thanh niên |
Lookup completed in 172,905 µs.