bietviet

hư vô

Vietnamese → English (VNEDICT)
nil, nothingness, nihility
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có mà như không, thực mà như hư, đạo Lão dùng để chỉ bản thể của cái gọi là ''đạo'', cơ sở vật chất đầu tiên của vũ trụ, đồng thời cũng là quy luật của giới tự nhiên, có ở khắp nơi, nhưng không có hình tượng để thấy được
A hoàn toàn không có gì tồn tại hết cõi hư vô
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 31 occurrences · 1.85 per million #13,450 · Advanced

Lookup completed in 165,835 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary