| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lower rank, inferior rank | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thuộc bậc thấp trong quá trình tiến hoá của sinh vật | động vật hạ đẳng |
| A | thấp kém, không ra gì | trò chơi hạ đẳng |
Lookup completed in 168,204 µs.