| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lower house, house of commons, house of representatives | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một trong hai viện của quốc hội [hay nghị viện] ở một số nước cộng hoà, gồm những đại biểu do phổ thông đầu phiếu bầu ra; phân biệt với thượng nghị viện | |
Lookup completed in 182,492 µs.