| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| crane; longevity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chim lớn, chân rất cao, cổ và mỏ dài, thường dùng tượng trưng cho sự sống lâu | "Cảm thương con hạc ở chùa, Muốn bay da diết, có rùa giữ chân." (Cdao) |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| âm nhạc | the music | clearly borrowed | 音樂 jam1 lok6 (Cantonese) | 音樂, yīn yuè(Chinese) |
| Compound words containing 'hạc' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bạch hạc | 33 | cây nhỏ, hoa màu trắng có dáng như cò bay, dùng làm thuốc |
| hồng hạc | 16 | flamingo |
| đàn hạc | 1 | harp |
| cầm hạc | 0 | peaceful life (of a mandarin) |
| tuổi hạc | 0 | hoary age, old age |
Lookup completed in 174,633 µs.