bietviet

hạn ngạch

Vietnamese → English (VNEDICT)
limit, quota
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mức định ra từ trước để phân loại các công trình xây dựng hay một số đối tượng khác xếp lương theo hạn ngạch ~ công trình trên hạn ngạch
N như quota giao chỉ tiêu hạn ngạch xuất khẩu cho địa phương
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 75 occurrences · 4.48 per million #9,090 · Advanced

Lookup completed in 194,556 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary