| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| limit, quota | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mức định ra từ trước để phân loại các công trình xây dựng hay một số đối tượng khác | xếp lương theo hạn ngạch ~ công trình trên hạn ngạch |
| N | như quota | giao chỉ tiêu hạn ngạch xuất khẩu cho địa phương |
Lookup completed in 194,556 µs.