| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| luck, happiness | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây ăn quả cùng họ với đào, lá hình bầu dục dài, hoa màu trắng hay hồng, quả hình trứng dài, có lông tơ, vị chua ngọt | |
| N | nết tốt của người phụ nữ | "Thương vì hạnh, trọng vì tài, Thúc ông thôi cũng dẹp lời phong ba." (TKiều) |
| Compound words containing 'hạnh' (42) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hạnh phúc | 905 | happiness, happy |
| bất hạnh | 115 | unfortunate, unlucky, poor; misfortune |
| đức hạnh | 63 | righteousness and good character |
| khổ hạnh | 43 | ascetic, austere |
| hạnh nhân | 31 | Almond |
| hạnh kiểm | 17 | behavior, conduct |
| phẩm hạnh | 16 | (good) conduct, behavior |
| đạo hạnh | 15 | devotional, pious |
| vạn hạnh | 14 | how lucky |
| vinh hạnh | 9 | honored |
| tiết hạnh | 6 | chastity, virtue |
| hân hạnh | 3 | pleased, honored |
| có hạnh | 1 | well-behaved, virtuous |
| tính hạnh | 1 | conduct, behavior |
| vô hạnh | 1 | unprincipled, bad behavior |
| bạc hạnh | 0 | bad luck, misfortune |
| dignity, phẩm hạnh tốt | 0 | good behaviour |
| dung hạnh | 0 | behavior, conduct |
| gặp chuyện bất hạnh | 0 | to run into a piece of bad luck |
| hiếu hạnh | 0 | filial piety |
| hân hạnh được gặp | 0 | pleased to meet |
| hạnh kiểm học sinh | 0 | student’s behavior |
| hạnh kiểm tốt | 0 | good behavior |
| hạnh kiểm xấu | 0 | bad behavior |
| hạnh kiểm yếu | 0 | poor behavior |
| hạnh ngộ | 0 | to make a lucky encounter |
| hạnh phúc sung sướng | 0 | happy, blissful |
| hạnh đào | 0 | Almond |
| khoảnh khắc hạnh phúc | 0 | happy moment |
| khóe hạnh | 0 | corner of the eye canthus |
| kẹo hạnh nhân | 0 | comfit |
| kẻ bất hạnh | 0 | victim |
| nghiền ngẫm nỗi bất hạnh của mình | 0 | to brood over one’s misfortune |
| nỗi bất hạnh | 0 | unhappiness, misery |
| nữ hạnh | 0 | woman’s (feminine) virtues, feminine qualities |
| rất hân hạnh được | 0 | to be very pleased (to be able to do sth) |
| vì lý do hạnh kiểm | 0 | for (bad, poor) conduct |
| xua đuổi những bất hạnh | 0 | to chase, drive away misfortunes |
| điểm hạnh kiểm | 0 | (classroom) conduct grade, behavior grade |
| đó là điều bất hạnh | 0 | That was an unfortunate thing |
| đại hạnh phúc | 0 | great happiness |
| đời hạnh phúc | 0 | a happy life |
Lookup completed in 157,067 µs.