| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| amplexicaul tea, cherry-apple flower | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây nhỡ cùng họ với chè, lá to và dày có răng cưa, hoa màu đỏ tươi, không thơm, thường nở vào dịp Tết, được trồng làm cảnh | |
Lookup completed in 175,257 µs.