| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flotilla (navy), naval task force | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị chiến thuật cơ sở trong hải quân, gồm các tàu chiến đấu cùng loại từ tàu cấp hai trở xuống [nhỏ hơn hải đoàn] | hải đội tàu ngư lôi |
Lookup completed in 154,236 µs.