bietviet

hải đoàn

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi chung các đơn vị hải quân cấp lữ đoàn hoặc sư đoàn gồm các tàu chiến cùng loại hoặc khác loại [lớn hơn hải đội] hải đoàn tự vệ ~ hải đoàn trưởng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 8 occurrences · 0.48 per million #21,061 · Specialized

Lookup completed in 227,051 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary