| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sea-dog, seal | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thú có đầu giống chó, sống vừa trên cạn vừa dưới nước, có chi trước biến thành bơi chèo, sống ở biển Bắc Cực hoặc Nam Cực | |
Lookup completed in 161,877 µs.