| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| marine sciences, oceanography | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoa học nghiên cứu về biển và các hiện tượng địa chất, khí tượng, vật lí, hoá học, sinh học, v.v. của biển | viện nghiên cứu hải dương học ~ nhà hải dương học |
Lookup completed in 169,197 µs.