| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| actinia, sea-anemone | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | động vật không xương sống cùng loại với san hô nhưng thân mềm, có nhiều râu quanh miệng giống cành hoa quỳ, màu hồng hoặc đỏ, sống bám trên các tảng đá ở biển hoặc vùng nước lợ | |
Lookup completed in 161,149 µs.