bietviet

hải quan

Vietnamese → English (VNEDICT)
customs house
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N việc kiểm soát và đánh thuế đối với hàng hoá xuất nhập cảnh thuế hải quan ~ thủ tục hải quan
N cơ quan làm công tác kiểm soát, đánh thuế hàng hoá xuất nhập cảnh nộp đầy đủ giấy tờ cho hải quan ~ hải quan cửa khẩu Nội Bài
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 129 occurrences · 7.71 per million #6,963 · Advanced

Lookup completed in 178,022 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary