| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| customs house | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | việc kiểm soát và đánh thuế đối với hàng hoá xuất nhập cảnh | thuế hải quan ~ thủ tục hải quan |
| N | cơ quan làm công tác kiểm soát, đánh thuế hàng hoá xuất nhập cảnh | nộp đầy đủ giấy tờ cho hải quan ~ hải quan cửa khẩu Nội Bài |
Lookup completed in 178,022 µs.