bietviet

hấp

Vietnamese → English (VNEDICT)
to steam, braise, curse, dry-clean (clothes), inhale, absorb
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to inhale; to absorb hô hấp | to breath
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm cho chín thức ăn bằng hơi nóng của nước mẹ đang hấp bánh ~ hấp cá
V diệt vi trùng bằng hơi nóng hấp bông băng
V làm cho thuốc nhuộm thấm vào len, lụa, vải, hoặc chất dưỡng thấm vào tóc bằng hơi nóng nó hấp tóc cho khách
V giặt và tẩy cho sạch đồ len, dạ mở dịch vụ hấp, tẩy đồ len, dạ
A hơi dở người càng nói càng thấy hấp
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 140 occurrences · 8.36 per million #6,657 · Advanced

Lookup completed in 184,578 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary