bietviet

hầm hố

Vietnamese → English (VNEDICT)
ditches, trenches
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hầm, hố, được đào để làm chỗ ẩn tránh bom đạn [nói khái quát] đào sẵn hầm hố để tránh máy bay
A [quần áo, trang phục] có kiểu dáng to và thô kệch, góc cạnh, gây ấn tượng mạnh bộ quần áo trông rất hầm hố
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 4 occurrences · 0.24 per million #24,795 · Specialized

Lookup completed in 162,554 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary