| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to attend to (someone) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm mọi việc phục vụ sinh hoạt hằng ngày cho chủ, cho người trên | chị hầu hạ mẹ chồng hết mực ~ hầu hạ người già |
Lookup completed in 177,273 µs.