| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rear | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | rear | ở hậu phương | in the rear |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vùng ở phía sau mặt trận, có nhiệm vụ đáp ứng, chi viện cho tiền tuyến; đối lập với tiền phương | xây dựng hậu phương vững chắc |
Lookup completed in 176,148 µs.