| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| backstage | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phía bên trong, đằng sau sân khấu | |
| N | phạm vi những hoạt động kín đáo, ở đằng sau những hoạt động công khai | có ảnh hưởng lớn trong hậu trường chính trị |
Lookup completed in 179,884 µs.