bietviet

hậu trường

Vietnamese → English (VNEDICT)
backstage
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phía bên trong, đằng sau sân khấu
N phạm vi những hoạt động kín đáo, ở đằng sau những hoạt động công khai có ảnh hưởng lớn trong hậu trường chính trị
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 144 occurrences · 8.6 per million #6,561 · Advanced

Lookup completed in 179,884 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary