| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rear line | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tuyến sau, nơi ở phía sau mặt trận, không trực tiếp đánh nhau với địch; đối lập với tiền tuyến | đưa thương binh về hậu tuyến |
Lookup completed in 236,615 µs.