| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tar | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất lỏng sánh, màu đen, là sản phẩm phụ khi chưng cất than đá hoặc dầu mỏ, thường dùng để quét làm lớp chống ẩm, rải đường, chống mối, mọt, v.v. | tường quét hắc ín đen bóng |
Lookup completed in 169,213 µs.