bietviet

hắt

Vietnamese → English (VNEDICT)
to dash, throw
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm cho chất lỏng hoặc vật gì rời xa khỏi vật đựng bằng động tác đưa ngang nhanh và mạnh hắt cốc nước ~ hắt từng xẻng đất vào gốc cây
V [luồng nước hoặc ánh sáng, âm thanh] bị đổi chiều do tác động của gió hay vật cản nắng hắt vào nhà ~ mưa hắt vào mặt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 14 occurrences · 0.84 per million #17,851 · Specialized

Lookup completed in 180,441 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary