| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| phoebe, the moon | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tiên nữ trên cung trăng, theo thần thoại; thường dùng trong văn chương để chỉ mặt trăng | "Tỏ Hằng Nga bấy nước non, Vừng còn vành vạnh, tiết còn khăng khăng." (TNNL) |
Lookup completed in 183,045 µs.