| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to be dumbfounded | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (thông tục) Mightily, excessively | Ngon hết ý | Excessively delicious | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | đến mức không thể hơn được nữa, không thể chê điểm nào được nữa | ngon hết ý ~ được chiều chuộng hết ý |
Lookup completed in 177,935 µs.