| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ đơn vị đo lường thông dụng, dựa trên sáu đơn vị cơ bản: mét, kilogram, giây, ampere, kelvin và candela, được công nhận từ năm 1960 là hệ đơn vị thống nhất trên toàn thế giới | |
Lookup completed in 241,183 µs.