| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ideology | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hệ thống tư tưởng và quan điểm, thường phản ánh quyền lợi cơ bản khác nhau của các giai cấp, các tầng lớp xã hội | hệ tư tưởng Hồ Chí Minh |
Lookup completed in 156,366 µs.