| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Pick up | Học lỏm được mấy tiếng nước ngoài | To pick up some foreign words | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | học bằng cách nghe hoặc xem người khác làm rồi tự học, tự làm theo chứ không có ai trực tiếp chỉ bảo | học lỏm mấy câu tiếng Anh |
Lookup completed in 158,954 µs.