| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| unit of study, credit, module | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khối lượng kiến thức tương đối trọn vẹn gồm một số đơn vị học trình để sinh viên tích luỹ dần trong quá trình học tập | |
Lookup completed in 251,889 µs.