| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| academic title, degree | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | danh vị cấp cho người có trình độ học vấn nhất định, đã trải qua và tốt nghiệp khoá học trên đại học | nhận học vị thạc sĩ ~ học vị tiến sĩ toán học |
Lookup completed in 153,690 µs.