| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| press conference | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | họp với các nhà báo được mời đến để công bố, tuyên bố điều gì quan trọng | tổ chức họp báo ~ họp báo để giới thiệu sản phẩm mới |
Lookup completed in 162,704 µs.