bietviet

hốc

Vietnamese → English (VNEDICT)
hallow
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chỗ lõm ăn sâu vào trong thân cây, vách đá, v.v. hoặc đào sâu xuống dưới đất hốc cây ~ hốc đá ~ hai hốc mắt sâu hoắm
V [lợn] ăn vục cả mõm vào, ngoạm từng miếng to lợn hốc mõm vào chậu cám
V ăn một cách thô tục, thường dùng để chửi rủa cứ hốc cho nhiều vào
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 101 occurrences · 6.03 per million #7,855 · Advanced

Lookup completed in 168,547 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary