| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bill of exchange | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phiếu qua đó một người [chủ nợ] yêu cầu một người khác [con nợ] trả một món tiền theo kì hạn nhất định cho một người thứ ba [một công cụ tín dụng thương nghiệp] | |
Lookup completed in 201,820 µs.