| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (water) reservoir | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hồ chứa nhân tạo, dung lượng lớn, hình thành ở lũng sông nhờ các công trình dâng nước, để giữ, tích và bảo quản nước | |
Lookup completed in 196,464 µs.