| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mythical fox turned human | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cáo đã thành tinh, hoá thành người, thường là người con gái đẹp, trong một số truyện huyền thoại thời trước của Trung Quốc | |
Lookup completed in 204,933 µs.