| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| recollect, reminisce | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nhớ lại điều bản thân đã trải qua một cách có chủ định | cụ đang hồi ức lại những tháng năm xưa ~ hồi ức về chiến tranh |
| N | những điều nhớ lại | hồi ức tuổi thơ ~ những hồi ức chiến tranh |
Lookup completed in 177,531 µs.