| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| ruby | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đá quý màu hồng, trong suốt, thường dùng làm đồ trang sức, làm chân kính đồng hồ | đá hồng ngọc ~ mặt dây chuyền làm bằng hồng ngọc |
Lookup completed in 177,805 µs.