| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| impolite, rude | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Impertinent, saucy, impudent | Thằng bé hổn với người trên | An impertinent boy toward his superiors | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | không giữ đúng khuôn phép, không giữ lễ độ đối với người trên | nói hỗn ~ thằng bé hỗn lắm! |
| Compound words containing 'hỗn' (29) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hỗn hợp | 1,005 | joint, hybrid, mix |
| hỗn loạn | 367 | disorder, confusion |
| hỗn độn | 45 | chaotic, confused |
| hỗn tạp | 30 | jumble, mish-mash |
| hỗn chiến | 29 | engage in a battle royal, engage in a dog-fight |
| hỗn giao | 20 | sexual reproduction |
| hỗn mang | 9 | misty (times of the beginnings of man’s history) |
| hỗn hống | 8 | amalgam |
| hỗn nhập | 4 | mix, blend |
| hỗn xược | 4 | arrogant, overbearing, insolent |
| hỗn láo | 3 | insolent, impertinent |
| hỗn số | 3 | số hợp bởi một số nguyên và một phân số |
| hỗn nguyên | 2 | chaotic; chaos |
| bảo hiểm hỗn hợp | 0 | chế độ bảo hiểm mà số tiền bảo hiểm được thanh toán cho cả trường hợp bị chết sau một số năm nhất định |
| công ty hỗn hợp | 0 | joint company |
| cảnh hỗn độn | 0 | confusion |
| hòa hỗn | 0 | to mix |
| hỗn canh hỗn cư | 0 | ở tình trạng địa giới không rạch ròi, đất làm nhà [thổ cư] và đất trồng trọt [thổ canh] xen lẫn vào nhau một cách hỗn độn |
| hỗn danh | 0 | tên đặt thêm, ghép liền với tên thật khi gọi để vui đùa, gắn với một đặc điểm riêng [thường là không hay] của người được đặt tên |
| hỗn hào | 0 | Impertinent, saucy impudent, cheeky |
| hỗn quân | 0 | binh lính ở tình trạng lộn xộn, hoảng loạn, không còn có sự chỉ huy, điều khiển nào nữa |
| hỗn quân hỗn quan | 0 | all jumbled up, all of a jumble |
| hỗn thực | 0 | omnivorous |
| hỗn ẩu | 0 | fight (with) |
| làm hỗn | 0 | to be rude (toward someone) |
| một mớ hỗn tạp | 0 | mish-mash, hodge-podge |
| phái đoàn hỗn hợp | 0 | joint delegation |
| đá hỗn giác | 0 | breccias |
| ủy ban hỗn hợp | 0 | joint commission, committee |
Lookup completed in 261,533 µs.