bietviet

hỗn độn

Vietnamese → English (VNEDICT)
chaotic, confused
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A ở vào tình trạng có nhiều thành phần lẫn lộn vào nhau, đến mức không thể phân định được rõ ràng đống sách vở hỗn độn ~ mớ âm thanh hỗn độn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 45 occurrences · 2.69 per million #11,494 · Advanced

Lookup completed in 185,240 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary