| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| civil status | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sổ của cơ quan chính quyền nhà nước có thẩm quyền xác nhận các sự kiện trong đời sống của một người [như sinh, tử, kết hôn, li hôn, v.v.] thuộc địa phương mình quản lí | sổ hộ tịch ~ đi đăng kí hộ tịch |
Lookup completed in 183,473 µs.