| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to hold a consultation | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | họp để trao đổi ý kiến trong một tập thể bác sĩ để chẩn đoán bệnh của bệnh nhân | họp hội chẩn ~ hội chẩn để quyết định có phẫu thuật hay không |
Lookup completed in 181,955 µs.