| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| maneuvers | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cuộc trình diễn các thao tác kĩ thuật, chiến thuật, đội ngũ, thể thao quân sự, nhằm kiểm tra và đánh giá kết quả huấn luyện | |
Lookup completed in 169,815 µs.