bietviet

hộp thư

Vietnamese → English (VNEDICT)
mail box, post-office box
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N xem hòm thư [ng1]
N thùng đựng thư riêng theo quy định, để tại bưu điện
N mục để nhắn tin hoặc trao đổi với người đọc, người xem trên các phương tiện thông tin đại chúng hộp thư truyền hình ~ hộp thư ý kiến bạn đọc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 36 occurrences · 2.15 per million #12,641 · Advanced

Lookup completed in 173,806 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary