| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| mail box, post-office box | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xem hòm thư [ng1] | |
| N | thùng đựng thư riêng theo quy định, để tại bưu điện | |
| N | mục để nhắn tin hoặc trao đổi với người đọc, người xem trên các phương tiện thông tin đại chúng | hộp thư truyền hình ~ hộp thư ý kiến bạn đọc |
Lookup completed in 173,806 µs.