| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| reasonable, logical | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | đúng lẽ phải, phù hợp với logic | giải quyết vấn đề hợp tình, hợp lí ~ nói nghe cũng có vẻ hợp lí ~ bố trí công tác không hợp lí |
Lookup completed in 190,343 µs.