| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| confluence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [sông, suối] nhập vào nhau làm thành một dòng | sông Đà hợp lưu với sông Hồng ~ chỗ hợp lưu của hai con sông |
| N | chỗ hai dòng sông hợp làm một, hoặc chỗ sông nhánh đổ vào sông chính | |
Lookup completed in 180,207 µs.